Anh - Việt

Bản dịch của từ Hàng xuất khẩu trong tiếng Trung

hàng xuất khẩu

Danh từ

hàng xuất khẩu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sản phẩm hoặc vật phẩm được sản xuất trong nước và đưa ra nước ngoài để bán hoặc trao đổi.

出口商品

Sản phẩm hoặc vật phẩm được sản xuất trong nước và đưa ra nước ngoài để bán hoặc trao đổi.

Ví dụ
越南的出口产品增长很快。【】Hàng xuất khẩu của Việt Nam tăng rất nhanh.
我们不出口这些产品吗?【】Chúng ta không xuất khẩu những hàng này sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh