hệ thống
hệ thống (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tập hợp các bộ phận liên kết với nhau và cùng hoạt động như một chỉnh thể.
由相互关联的部分组成、共同运作的整体。
Tập hợp các bộ phận liên kết với nhau và cùng hoạt động như một chỉnh thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tập hợp các ý tưởng, nguyên tắc hoặc quy tắc được liên kết và sắp xếp hợp lý.
相互关联并按逻辑组织的一套思想、原则或规则。
Tập hợp các ý tưởng, nguyên tắc hoặc quy tắc được liên kết và sắp xếp hợp lý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Cách sắp xếp hoặc phân loại sự vật theo một trật tự rõ ràng.
按清晰顺序整理或分类事物的方法。
Cách sắp xếp hoặc phân loại sự vật theo một trật tự rõ ràng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hệ thống (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
整个系统 toàn bộ hệ thống | 这个问题导致整个系统停止运行。 Sự cố đã làm toàn bộ hệ thống ngừng hoạt động. |
hệ thống (Động từ)
Nghĩa 01 · Sắp xếp kiến thức, thông tin hoặc sự việc theo một trật tự rõ ràng.
按清晰的顺序整理知识、信息或事情。
Sắp xếp kiến thức, thông tin hoặc sự việc theo một trật tự rõ ràng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hệ thống (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
整理信息 hệ thống hóa thông tin | 研究团队正在整理访谈中的信息。 Nhóm nghiên cứu đang hệ thống hóa thông tin từ các cuộc phỏng vấn. |
构建数据结构 hệ thống hóa dữ liệu | 我们需要在分析前构建数据结构。 Chúng ta cần hệ thống hóa dữ liệu trước khi phân tích. |
系统化知识 hệ thống hóa kiến thức | 每节课后,你应该系统化你的知识。 Bạn nên hệ thống hóa kiến thức sau mỗi bài học. |