Anh - Việt

Bản dịch của từ Hệ thống trong tiếng Trung

hệ thống

Danh từĐộng từ

hệ thống (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tập hợp các bộ phận liên kết với nhau và cùng hoạt động như một chỉnh thể.

由相互关联的部分组成、共同运作的整体。

Tập hợp các bộ phận liên kết với nhau và cùng hoạt động như một chỉnh thể.

Ví dụ
地铁系统让人们出行更方便。【】Hệ thống tàu điện giúp người dân đi lại dễ hơn.
公司正在升级它的计算机系统。【】Công ty đang nâng cấp hệ thống máy tính.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tập hợp các ý tưởng, nguyên tắc hoặc quy tắc được liên kết và sắp xếp hợp lý.

相互关联并按逻辑组织的一套思想、原则或规则。

Tập hợp các ý tưởng, nguyên tắc hoặc quy tắc được liên kết và sắp xếp hợp lý.

Ví dụ
法律制度应当保护每个人的权利。【】Hệ thống pháp luật cần bảo vệ quyền của mọi người.
他的思想体系影响了很多学生。【】Hệ thống tư tưởng của ông ảnh hưởng đến nhiều sinh viên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Cách sắp xếp hoặc phân loại sự vật theo một trật tự rõ ràng.

按清晰顺序整理或分类事物的方法。

Cách sắp xếp hoặc phân loại sự vật theo một trật tự rõ ràng.

Ví dụ
图书馆使用新的图书分类系统。【】Thư viện dùng một hệ thống mới để phân loại sách.
办公室需要一个简单的文件归档系统。【】Văn phòng cần một hệ thống lưu trữ tài liệu đơn giản.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hệ thống (Noun)

Số lượng + hệ thốnghệ thống + Danh từĐộng từ + hệ thống
Kết hợp từ của hệ thống
Collocation
Ví dụ

整个系统

toàn bộ hệ thống

这个问题导致整个系统停止运行。

Sự cố đã làm toàn bộ hệ thống ngừng hoạt động.

hệ thống (Động từ)

Nghĩa 01 · Sắp xếp kiến thức, thông tin hoặc sự việc theo một trật tự rõ ràng.

按清晰的顺序整理知识、信息或事情。

Sắp xếp kiến thức, thông tin hoặc sự việc theo một trật tự rõ ràng.

Ví dụ
你需要在考试前系统整理知识。【】Em cần hệ thống lại kiến thức trước kỳ thi.
她按主题整理了笔记。【】Cô ấy hệ thống lại các ghi chú theo chủ đề.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hệ thống (Verb)

hệ thống + Danh từ
Kết hợp từ của hệ thống
Collocation
Ví dụ

整理信息

hệ thống hóa thông tin

研究团队正在整理访谈中的信息。

Nhóm nghiên cứu đang hệ thống hóa thông tin từ các cuộc phỏng vấn.

构建数据结构

hệ thống hóa dữ liệu

我们需要在分析前构建数据结构。

Chúng ta cần hệ thống hóa dữ liệu trước khi phân tích.

系统化知识

hệ thống hóa kiến thức

每节课后,你应该系统化你的知识。

Bạn nên hệ thống hóa kiến thức sau mỗi bài học.

Video ngữ cảnh