Anh - Việt
hẹn hò
Động từ
hẹn hò (Động từ)
Nghĩa 01 · Gặp gỡ nhau trong mối quan hệ tình cảm.
男女以恋爱为目的见面交往。
Gặp gỡ nhau trong mối quan hệ tình cảm.
Ví dụ
兰和明已经约会三个月了。【】Lan và Minh hẹn hò được ba tháng rồi.
他们通常周末出去约会。【】Họ thường hẹn hò vào cuối tuần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hẹn hò (Verb)
Trạng từ + hẹn hòTừ đi kèm + hẹn hòhẹn hò + Tính từĐộng từ + hẹn hò
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
秘密交往 bí mật hẹn hò | 他们秘密交往了好几个月。 Hai người đã bí mật hẹn hò trong nhiều tháng. |