Anh - Việt
hoàng đế
Danh từ
hoàng đế (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người đứng đầu một đế quốc hoặc quốc gia quân chủ, có quyền lực cao nhất.
帝国或君主国家的最高统治者。
Người đứng đầu một đế quốc hoặc quốc gia quân chủ, có quyền lực cao nhất.
Ví dụ
秦始皇是中国第一位皇帝。【】Tần Thủy Hoàng là hoàng đế đầu tiên của Trung Quốc.
这位皇帝住在一座很大的宫殿里。【】Vị hoàng đế sống trong một cung điện rộng lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hoàng đế (Noun)
hoàng đế + Danh từhoàng đế + Tính từĐộng từ + hoàng đế
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
日本天皇 hoàng đế Nhật Bản | 日本天皇在社会中具有象征性作用。 Hoàng đế Nhật Bản có vai trò biểu tượng trong xã hội. |
罗马皇帝 hoàng đế La Mã | 奥古斯都是第一位罗马皇帝。 Augustus là hoàng đế La Mã đầu tiên. |