hoang
Tính từ
hoang (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ nơi chốn hoặc đất đai bị bỏ không, không được con người sử dụng hay chăm nom.
指被遗弃、无人使用或管理的地方、土地。
Chỉ nơi chốn hoặc đất đai bị bỏ không, không được con người sử dụng hay chăm nom.
Ví dụ
这块荒地很多年没人耕种了。【】Mảnh đất hoang này đã không ai trồng trọt nhiều năm.
他们想把这片荒地变成一个小公园。【】Họ muốn biến khu hoang thành một công viên nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chỉ cây cối hoặc động vật sống tự nhiên, không do con người nuôi hoặc trồng.
指在自然环境中生长或生活、未经人类饲养或栽培的动植物。
Chỉ cây cối hoặc động vật sống tự nhiên, không do con người nuôi hoặc trồng.
Ví dụ
野花长在通往村庄的路边。【】Hoa hoang mọc dọc con đường vào làng.
那只野猫常在市场附近找食物。【】Con mèo hoang thường tìm thức ăn gần chợ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hoang (Adjective)
Danh từ + hoanghoang + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
野生植物 cây hoang | 这种野生植物生长在河岸边。 Loài cây hoang này mọc dọc theo bờ sông. |
荒地 đất hoang | 这片荒地将被改造成公园。 Khu đất hoang này sẽ được xây thành công viên. |
野生动物 động vật hoang dã | 不应该给野生动物喂食。 Không nên cho động vật hoang dã ăn. |
野花 hoa hoang | 春天,野花开满了田野。 Hoa hoang nở đầy trên cánh đồng vào mùa xuân. |
荒废的田地 ruộng hoang | 洪水过后,出现了许多荒废的田地。 Nhiều ruộng hoang xuất hiện sau trận lũ. |