Anh - Việt

Bản dịch của từ Hôn trong tiếng Trung

hôn

Động từDanh từ

hôn (Động từ)

Nghĩa 01 · Áp môi vào người hoặc vật khác để thể hiện tình yêu thương, quý mến.

用嘴唇轻触他人或物品以表达爱意或喜爱。

Áp môi vào người hoặc vật khác để thể hiện tình yêu thương, quý mến.

Ví dụ
睡觉前妈妈亲吻孩子的额头。【】Mẹ hôn lên trán con trước khi con đi ngủ.
她亲吻父母道别后上了车。【】Cô ấy hôn tạm biệt bố mẹ rồi bước lên xe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hôn (Verb)

hôn + Danh từhôn + Từ đi kèmhôn + Động từ
Kết hợp từ của hôn
Collocation
Ví dụ

吻手

hôn tay

他弯腰吻了女士的手。

Chàng trai cúi xuống hôn tay cô gái.

亲额头

hôn lên trán

奶奶亲了亲小孙子的额头,然后笑了。

Bà hôn lên trán cháu bé rồi mỉm cười.

亲嘴唇

hôn môi

他们当众亲吻嘴唇。

Họ hôn môi nhau trước đám đông.

hôn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cái hôn, hành động áp môi vào người khác để thể hiện tình cảm.

亲吻的动作,表示感情或问候。

Cái hôn, hành động áp môi vào người khác để thể hiện tình cảm.

Ví dụ
他在她的嘴唇上轻轻地亲了一下。【】Anh ấy dành cho cô một nụ hôn nhẹ trên môi.
小男孩给奶奶一个甜甜的亲吻。【】Đứa bé trao tặng bà một nụ hôn thật ngọt ngào.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hôn (Noun)

hôn + Danh từhôn + Tính từhôn + Từ đi kèm
Kết hợp từ của hôn
Collocation
Ví dụ

脸颊上的吻

cái hôn lên má

她在我的脸颊上印了一个吻。

Cô ấy trao tôi một cái hôn lên má.

Video ngữ cảnh