Anh - Việt

Bản dịch của từ Kẻ buôn bán nô lệ trong tiếng Trung

kẻ buôn bán nô lệ

Danh từ

kẻ buôn bán nô lệ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người chuyên mua bán, trao đổi nô lệ để kiếm lợi nhuận.

贩卖奴隶的人

Người chuyên mua bán, trao đổi nô lệ để kiếm lợi nhuận.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa