Anh - Việt
nô lệ
Danh từ
nô lệ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người bị tước tự do và bị buộc phải phục vụ hoặc lao động cho người khác.
被剥夺自由并被迫为他人劳动或服务的人。
Người bị tước tự do và bị buộc phải phục vụ hoặc lao động cho người khác.
Ví dụ
许多奴隶不得不在种植园工作。【】Nhiều nô lệ đã phải làm việc trên các đồn điền.
博物馆讲述了获释奴隶的生活。【】Bảo tàng kể về cuộc sống của những nô lệ được giải phóng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người bị một người, thói quen hoặc điều gì đó chi phối hoàn toàn.
完全受某人、某种习惯或事物支配的人。
Người bị một người, thói quen hoặc điều gì đó chi phối hoàn toàn.
Ví dụ
不要做金钱的奴隶而忘记家人。【】Đừng làm nô lệ cho tiền bạc mà quên gia đình.
他不想成为别人意见的奴隶。【】Anh ấy không muốn làm nô lệ cho ý kiến của người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nô lệ (Noun)
nô lệ + Giới từnô lệ + Động từĐộng từ + nô lệ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
习惯的奴隶 nô lệ của thói quen | 不要成为旧习惯的奴隶。 Đừng trở thành nô lệ của thói quen cũ. |
毒品的奴隶 nô lệ của ma túy | 他成了毒品的奴隶。 Anh ấy trở thành nô lệ của ma túy. |