Anh - Việt

Bản dịch của từ Kém bền trong tiếng Trung

kém bền

Tính từ

kém bền (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không bền, dễ hỏng hoặc nhanh xuống cấp khi sử dụng.

不耐用,容易损坏或很快变旧。

Không bền, dễ hỏng hoặc nhanh xuống cấp khi sử dụng.

Ví dụ
这种布料不耐用,洗几次就磨损了。【】Loại vải này kém bền, giặt vài lần đã sờn.
这双鞋比我的旧鞋耐用性差。【】Đôi giày này kém bền hơn đôi cũ của tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của kém bền (Adjective)

Danh từ + kém bềnkém bền + Giới từkém bền + Trạng từ
Kết hợp từ của kém bền
Collocation
Ví dụ

不太耐用的材料

chất liệu kém bền

这种不太耐用的材料洗几次后就容易破。

Chất liệu kém bền này dễ bị rách sau vài lần giặt.

不太耐用的产品

sản phẩm kém bền

买家通常会避免购买不太耐用的产品。

Người mua thường tránh các sản phẩm kém bền.

不太耐用的用品

đồ dùng kém bền

不太耐用的用品可能需要经常更换。

Đồ dùng kém bền có thể phải thay thường xuyên.

Video ngữ cảnh