Anh - Việt
kén ăn
Tính từ
kén ăn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ người hoặc con vật chỉ thích ăn một số món và không muốn ăn những món khác.
只喜欢吃某些食物,不愿吃其他食物。
Chỉ người hoặc con vật chỉ thích ăn một số món và không muốn ăn những món khác.
Ví dụ
我孩子很挑食,所以每顿饭都要花很长时间。【】Con tôi kén ăn nên bữa nào cũng mất nhiều thời gian.
这只猫很挑食,不肯吃干粮。【】Con mèo này kén ăn, nó không chịu ăn thức ăn khô.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kén ăn (Adjective)
Trạng từ + kén ănTừ đi kèm + kén ănkén ăn + Danh từkén ăn + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
非常挑食 rất kén ăn | 我弟弟非常挑食,尤其不爱吃蔬菜。 Em trai tôi rất kén ăn, đặc biệt là khi ăn rau. |