Anh - Việt

Bản dịch của từ Kềnh càng trong tiếng Trung

kềnh càng

Tính từ

kềnh càng (Tính từ)

Nghĩa 01 · choán nhiều chỗ, không gọn, làm cản trở sự hoạt động di chuyển

笨重

choán nhiều chỗ, không gọn, làm cản trở sự hoạt động di chuyển

Ví dụ
这张笨重的沙发占了客厅一半空间。【】Chiếc ghế kềnh càng này chiếm nửa phòng khách.
这把椅子并不累赘,适合小办公室。【】Chiếc ghế này không kềnh càng, hợp văn phòng nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh