Anh - Việt

Bản dịch của từ Kết hợp lại trong tiếng Trung

kết hợp lại

Động từ

kết hợp lại (Động từ)

Nghĩa 01 · Tập hợp nhiều thành phần, yếu tố hoặc cá thể để tạo thành một chỉnh thể hoặc nhóm mới.

结合

Tập hợp nhiều thành phần, yếu tố hoặc cá thể để tạo thành một chỉnh thể hoặc nhóm mới.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh