Anh - Việt

Bản dịch của từ Sự kết hợp trong tiếng Trung

sự kết hợp

Danh từ

sự kết hợp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hành động hay quá trình liên kết, phối hợp các phần tử hay yếu tố lại với nhau để tạo thành một thể thống nhất.

将多个部分或元素连接、协调,形成一个统一整体的过程。

Hành động hay quá trình liên kết, phối hợp các phần tử hay yếu tố lại với nhau để tạo thành một thể thống nhất.

Ví dụ
这种结合促进了社区的发展。【】Sự kết hợp này đã thúc đẩy sự phát triển cộng đồng.
他们不同意这次的联合计划吗?【】Họ có không đồng ý với kế hoạch sự kết hợp này không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sự kết hợp (Noun)

ADJECTIVEPREPOSITIONVERB + sự kết hợp
Kết hợp từ của sự kết hợp
Collocation
Ví dụ

sự kết hợp tuyệt vời

分享笑声和美食是朋友间的紧密的关系。

Chia sẻ tiếng cười và món ăn ngon là một sự kết hợp tuyệt vời giữa bạn bè.

sự kết hợp hài hòa

社区活动和学校课程形成了一个紧密的组合,使学生和居民关系更好。

Các sự kiện cộng đồng và chương trình học đường tạo thành một sự kết hợp hài hòa giúp cải thiện mối quan hệ giữa học sinh và cư dân.

sự kết hợp độc đáo

这次社区活动展示了艺术和文化的紧密的关系,让人们更好地理解彼此。

Sự kiện cộng đồng này đã thể hiện một sự kết hợp độc đáo giữa nghệ thuật và văn hóa, giúp mọi người hiểu nhau hơn.

sự kết hợp hoàn hảo

小明和李华是朋友,他们有很强的关系因为他们喜欢相同的运动和音乐。

Xiao Ming và Li Hua là bạn, họ là một sự kết hợp hoàn hảo vì họ thích cùng một loại thể thao và âm nhạc.

Video ngữ cảnh