Anh - Việt

Bản dịch của từ Khắc nghiệt trong tiếng Trung

khắc nghiệt

Tính từ

khắc nghiệt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rất nghiêm khắc, đòi hỏi cao và ít khoan dung với người khác.

对人要求很严,少有宽容。

Rất nghiêm khắc, đòi hỏi cao và ít khoan dung với người khác.

Ví dụ
老师很严格,但对学生总是公平的。【】Cô giáo khắc nghiệt nhưng luôn công bằng với học sinh.
我犯错时,爸爸不会太严厉。【】Bố tôi không khắc nghiệt khi tôi mắc lỗi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Rất khó khăn, gay gắt hoặc nguy hiểm, khiến con người khó chịu đựng.

环境或条件非常艰苦、严酷,难以忍受。

Rất khó khăn, gay gắt hoặc nguy hiểm, khiến con người khó chịu đựng.

Ví dụ
很多人不习惯这里严酷的冬天。【】Nhiều người không quen với mùa đông khắc nghiệt ở đây.
他们必须在恶劣的条件下工作。【】Họ phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của khắc nghiệt (Adjective)

Danh từ + khắc nghiệt
Kết hợp từ của khắc nghiệt
Collocation
Ví dụ

恶劣的条件

điều kiện khắc nghiệt

工人必须在恶劣的条件下工作。

Công nhân phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.

严厉的惩罚

hình phạt khắc nghiệt

许多人认为严厉的惩罚并不总是有效。

Nhiều người cho rằng hình phạt khắc nghiệt không phải lúc nào cũng hiệu quả.

恶劣天气

thời tiết khắc nghiệt

航班因恶劣天气而延误。

Chuyến bay bị hoãn vì thời tiết khắc nghiệt.

恶劣的气候

khí hậu khắc nghiệt

很少有植物能在这种恶劣的气候中存活。

Rất ít loài cây có thể sống sót trong khí hậu khắc nghiệt này.

Video ngữ cảnh