Anh - Việt

Bản dịch của từ Nghiệt ngã trong tiếng Trung

nghiệt ngã

Tính từ

nghiệt ngã (Tính từ)

Nghĩa 01 · Khắc nghiệt hoặc tàn nhẫn đến mức gây đau khổ, khó chịu đựng.

严酷或残忍得让人难以承受。

Khắc nghiệt hoặc tàn nhẫn đến mức gây đau khổ, khó chịu đựng.

Ví dụ
严酷的人生让她变得更坚强。【】Cuộc đời nghiệt ngã đã khiến cô ấy mạnh mẽ hơn.
他们不得不面对一个残酷的事实。【】Họ phải đối mặt với một sự thật nghiệt ngã.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nghiệt ngã (Adjective)

Danh từ + nghiệt ngã
Kết hợp từ của nghiệt ngã
Collocation
Ví dụ

艰难的人生

cuộc đời nghiệt ngã

这部电影讲述了艰难的人生。

Bộ phim kể về một cuộc đời nghiệt ngã.

残酷的真相

sự thật nghiệt ngã

他不得不接受残酷的真相。

Anh ấy phải chấp nhận sự thật nghiệt ngã.

残酷的现实

hiện thực nghiệt ngã

许多人正面临这一残酷的现实。

Nhiều người đang phải đối mặt với hiện thực nghiệt ngã này.

艰难的处境

hoàn cảnh nghiệt ngã

这个男孩在艰难的处境中长大。

Cậu bé lớn lên trong hoàn cảnh nghiệt ngã.

严酷的挑战

thử thách nghiệt ngã

这对整个团队来说是一个严酷的挑战。

Đây là một thử thách nghiệt ngã đối với cả đội.

Video ngữ cảnh