khách quan
khách quan (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những điều tồn tại trong thực tế, không phụ thuộc vào suy nghĩ hay mong muốn của con người.
独立于人的意识和意愿而存在的现实。
Những điều tồn tại trong thực tế, không phụ thuộc vào suy nghĩ hay mong muốn của con người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khách quan (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
客观世界 thế giới khách quan | 人们通过经验认识客观世界。 Con người nhận thức thế giới khách quan qua trải nghiệm. |
客观条件 điều kiện khách quan | 该项目因客观条件而延期。 Dự án bị chậm do các điều kiện khách quan. |
客观因素 yếu tố khách quan | 许多客观因素影响了结果。 Nhiều yếu tố khách quan đã ảnh hưởng đến kết quả. |
客观现实 thực tế khách quan | 个人观点无法改变客观现实。 Ý kiến cá nhân không thể thay đổi thực tế khách quan. |
khách quan (Tính từ)
Nghĩa 01 · Dựa trên sự thật, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến hoặc lợi ích cá nhân.
基于事实,不受个人感情、观点或利益影响。
Dựa trên sự thật, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến hoặc lợi ích cá nhân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khách quan (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
客观地 một cách khách quan | 请客观地看待这个问题。 Hãy xem xét vấn đề một cách khách quan. |