Anh - Việt
một cách khách quan
Cụm từ
một cách khách quan (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Dựa trên sự thật, không để cảm xúc hay ý kiến cá nhân chi phối.
根据事实,不受个人感情或观点影响。
Dựa trên sự thật, không để cảm xúc hay ý kiến cá nhân chi phối.
Ví dụ
请客观地评估这个问题。【】Hãy đánh giá vấn đề một cách khách quan.
她努力公正地看待这件事。【】Cô ấy cố gắng nhìn sự việc một cách khách quan.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của một cách khách quan (Phrase)
một cách khách quan + Từ đi kèmmột cách khách quan + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
客观且公正地 một cách khách quan và công bằng | 管理者需要客观且公正地处理情况。 Người quản lý cần xử lý tình huống một cách khách quan và công bằng. |