Anh - Việt

Bản dịch của từ Khe khẽ trong tiếng Trung

khe khẽ

Tính từ

khe khẽ (Tính từ)

Nghĩa 01 · như khẽ [nhưng ý nhấn mạnh]

轻声

như khẽ [nhưng ý nhấn mạnh]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh