Anh - Việt

Bản dịch của từ Khẽ trong tiếng Trung

khẽ

Tính từTrạng từ

khẽ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Nhỏ và nhẹ, không to, nói về giọng nói hoặc tiếng động.

声音轻柔、低小

Nhỏ và nhẹ, không to, nói về giọng nói hoặc tiếng động.

Ví dụ
她压低声音说话。【】Cô ấy nói chuyện với giọng khẽ.
雨声轻柔,让我昏昏欲睡。【】Tiếng khẽ của mưa làm tôi buồn ngủ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của khẽ (Adjective)

Danh từ + khẽ
Kết hợp từ của khẽ
Collocation
Ví dụ

轻柔的声音

giọng khẽ

她用轻柔的声音说话。

Cô ấy nói bằng giọng khẽ.

轻轻的脚步声

bước chân khẽ

走廊里响起轻轻的脚步声。

Tiếng bước chân khẽ vang lên trong hành lang.

低低的说话声

tiếng khẽ

隔壁房间传来低低的说话声。

Có tiếng khẽ từ căn phòng bên cạnh.

khẽ (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Một cách nhẹ nhàng, không gây ra tiếng động lớn.

轻轻地,不发出大声响

Một cách nhẹ nhàng, không gây ra tiếng động lớn.

Ví dụ
妈妈轻轻地打开门,以免吵醒宝宝。【】Mẹ khẽ mở cửa để không đánh thức em bé.
她轻轻敲门,然后走进房间。【】Cô ấy khẽ gõ cửa rồi bước vào phòng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ở mức nhẹ, chỉ một chút, hơi làm một động tác nào đó.

稍微,略微

Ở mức nhẹ, chỉ một chút, hơi làm một động tác nào đó.

Ví dụ
他微微点头向我打招呼。【】Anh ấy khẽ gật đầu chào tôi.
老师看到孩子时微微一笑。【】Cô giáo khẽ mỉm cười khi nhìn thấy đứa trẻ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của khẽ (Adverb)

khẽ + Động từ
Kết hợp từ của khẽ
Collocation
Ví dụ

轻轻敲门

khẽ gõ cửa

她轻轻地敲了敲门,然后走了进去。

Cô ấy khẽ gõ cửa rồi bước vào.

微微一笑

khẽ mỉm cười

听到这个消息时,她微微一笑。

Bà khẽ mỉm cười khi nghe tin.

微微点头

khẽ gật đầu

他微微点头表示同意。

Anh khẽ gật đầu đồng ý.

轻声说话

khẽ nói

她轻声说话,免得吵醒孩子。

Cô ấy khẽ nói để không đánh thức con.

轻轻拍肩膀

khẽ vỗ vai

老师轻轻拍了拍他的肩膀,笑了笑。

Thầy khẽ vỗ vai em và mỉm cười.

Video ngữ cảnh