khẽ
khẽ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nhỏ và nhẹ, không to, nói về giọng nói hoặc tiếng động.
声音轻柔、低小
Nhỏ và nhẹ, không to, nói về giọng nói hoặc tiếng động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khẽ (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
轻柔的声音 giọng khẽ | 她用轻柔的声音说话。 Cô ấy nói bằng giọng khẽ. |
轻轻的脚步声 bước chân khẽ | 走廊里响起轻轻的脚步声。 Tiếng bước chân khẽ vang lên trong hành lang. |
低低的说话声 tiếng khẽ | 隔壁房间传来低低的说话声。 Có tiếng khẽ từ căn phòng bên cạnh. |
khẽ (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Một cách nhẹ nhàng, không gây ra tiếng động lớn.
轻轻地,不发出大声响
Một cách nhẹ nhàng, không gây ra tiếng động lớn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ở mức nhẹ, chỉ một chút, hơi làm một động tác nào đó.
稍微,略微
Ở mức nhẹ, chỉ một chút, hơi làm một động tác nào đó.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khẽ (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
轻轻敲门 khẽ gõ cửa | 她轻轻地敲了敲门,然后走了进去。 Cô ấy khẽ gõ cửa rồi bước vào. |
微微一笑 khẽ mỉm cười | 听到这个消息时,她微微一笑。 Bà khẽ mỉm cười khi nghe tin. |
微微点头 khẽ gật đầu | 他微微点头表示同意。 Anh khẽ gật đầu đồng ý. |
轻声说话 khẽ nói | 她轻声说话,免得吵醒孩子。 Cô ấy khẽ nói để không đánh thức con. |
轻轻拍肩膀 khẽ vỗ vai | 老师轻轻拍了拍他的肩膀,笑了笑。 Thầy khẽ vỗ vai em và mỉm cười. |