Anh - Việt

Bản dịch của từ Khó khăn trong tiếng Trung

khó khăn

Tính từDanh từ

khó khăn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nhiều trở ngại, thiếu thốn hoặc không dễ thực hiện, giải quyết.

有许多障碍、缺乏条件或不容易处理。

Có nhiều trở ngại, thiếu thốn hoặc không dễ thực hiện, giải quyết.

Ví dụ
这份工作相当困难,但我会尽力。【】Công việc này khá khó khăn, nhưng tôi sẽ cố gắng.
这台手术很有挑战性,需要技术高超的医生。【】Ca phẫu thuật này rất khó khăn và cần bác sĩ có chuyên môn cao.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của khó khăn (Adjective)

Danh từ + khó khănTrạng từ + khó khăn
Kết hợp từ của khó khăn
Collocation
Ví dụ

有挑战性的任务

nhiệm vụ khó khăn

按时完成这个项目是一项有挑战性的任务。

Hoàn thành dự án đúng hạn là một nhiệm vụ khó khăn.

艰苦的生活

cuộc sống khó khăn

他们一家人在山区过着艰苦的生活。

Gia đình họ có một cuộc sống khó khăn ở vùng núi.

困难的处境

hoàn cảnh khó khăn

她在困难的处境中长大。

Cô ấy lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn.

艰难的决定

quyết định khó khăn

那对她来说是一个艰难的决定。

Đó là một quyết định khó khăn đối với cô ấy.

困难时期

giai đoạn khó khăn

公司经历了一段困难时期。

Công ty đã trải qua một giai đoạn khó khăn.

khó khăn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Điều hoặc hoàn cảnh gây trở ngại, thiếu thốn hay vất vả.

造成阻碍、缺乏或艰苦的事情、处境。

Điều hoặc hoàn cảnh gây trở ngại, thiếu thốn hay vất vả.

Ví dụ
我找工作时遇到了一些困难。【】Tôi gặp một vài khó khăn khi tìm việc làm.
别不好意思告诉我你的难题。【】Đừng ngại nói với tôi về những khó khăn của bạn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của khó khăn (Noun)

khó khăn + Danh từkhó khăn + Tính từĐộng từ + khó khăn
Kết hợp từ của khó khăn
Collocation
Ví dụ

经济困难

khó khăn về tài chính

他们正面临经济困难。

Họ đang gặp khó khăn về tài chính.

Video ngữ cảnh