kho
Danh từĐộng từ
kho (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi dùng để cất giữ hàng hóa, nguyên liệu hoặc đồ đạc.
存放货物、原料或物品的地方。
Nơi dùng để cất giữ hàng hóa, nguyên liệu hoặc đồ đạc.
Ví dụ
公司在港口附近租了一个仓库存放货物。【】Công ty thuê một kho gần cảng để chứa hàng.
我们把旧东西放在房子后面的库房里。【】Chúng tôi để đồ cũ trong kho phía sau nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lượng lớn hàng hóa, thực phẩm hoặc vật liệu được tích trữ để dùng khi cần.
为需要时使用而储存的大量物资。
Lượng lớn hàng hóa, thực phẩm hoặc vật liệu được tích trữ để dùng khi cần.
Ví dụ
这个国家有够用好几个月的稻米储备。【】Nước này có một kho gạo đủ dùng trong nhiều tháng.
暴风雨后,医院储备的药品几乎用完了。【】Sau bão, kho thuốc của bệnh viện gần như đã hết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kho (Noun)
Danh từ + khokho + Danh từkho + Tính từĐộng từ + kho
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
库存 hàng tồn kho | 这家店需要在年底前减少库存。 Cửa hàng cần giảm lượng hàng tồn kho trước cuối năm. |
kho (Động từ)
Nghĩa 01 · Nấu thức ăn mặn với ít nước và gia vị trên lửa nhỏ cho thấm.
用少量汤汁和调料小火慢煮咸味食物,使其入味。
Nấu thức ăn mặn với ít nước và gia vị trên lửa nhỏ cho thấm.
Ví dụ
妈妈用鱼露和胡椒焖鱼。【】Mẹ kho cá với nước mắm và tiêu.
今晚我给全家炖猪肉。【】Tối nay, tôi kho thịt cho cả nhà ăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kho (Verb)
kho + Danh từkho + Giới từkho + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
焖鱼 kho cá | 妈妈在焖鱼做晚饭。 Mẹ kho cá cho bữa tối. |
焖猪肉 kho thịt | 他在焖猪肉和鸡蛋。 Anh ấy kho thịt với trứng. |
小火慢炖 kho lửa nhỏ | 用小火慢炖三十分钟。 Hãy kho lửa nhỏ trong ba mươi phút. |
酱焖鸡蛋 kho trứng | 奶奶在用酱油焖鸡蛋。 Bà kho trứng với nước tương. |