Anh - Việt
không mệt mỏi
Tính từ
không mệt mỏi (Tính từ)
Nghĩa 01 · Luôn làm việc hoặc cố gắng với nhiều năng lượng và không ngừng nghỉ.
精力充沛且不知疲倦地持续努力。
Luôn làm việc hoặc cố gắng với nhiều năng lượng và không ngừng nghỉ.
Ví dụ
她是一位不知疲倦的志愿者。【】Cô ấy là một tình nguyện viên không mệt mỏi.
他不知疲倦地寻找帮助家人的方法。【】Anh ấy không mệt mỏi tìm cách giúp đỡ gia đình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không mệt mỏi (Adjective)
Danh từ + không mệt mỏiĐộng từ + không mệt mỏi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不懈的奉献 sự cống hiến không mệt mỏi | 学校认可这位老师不懈的奉献。 Nhà trường ghi nhận sự cống hiến không mệt mỏi của cô giáo. |
一位不知疲倦的工作者 một người làm việc không mệt mỏi | 他是一位为社区不知疲倦工作的工作者。 Anh ấy là một người làm việc không mệt mỏi vì cộng đồng. |
不懈的努力 nỗ lực không mệt mỏi | 由于她不懈的努力,她实现了自己的目标。 Nhờ những nỗ lực không mệt mỏi, cô đã đạt được mục tiêu của mình. |