Anh - Việt
mệt mỏi
Tính từDanh từ
mệt mỏi (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy thiếu sức lực hoặc năng lượng, thường sau khi làm việc, học tập hoặc căng thẳng.
感到没有力气或精力,常因工作、学习或压力造成。
Cảm thấy thiếu sức lực hoặc năng lượng, thường sau khi làm việc, học tập hoặc căng thẳng.
Ví dụ
工作了一天后,我觉得很累。【】Tôi thấy mệt mỏi sau một ngày làm việc.
她整夜照顾孩子,累坏了。【】Cô ấy mệt mỏi vì phải chăm con cả đêm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mệt mỏi (Adjective)
Trạng từ + mệt mỏimệt mỏi + Danh từmệt mỏi + Giới từmệt mỏi + Từ đi kèmĐộng từ + mệt mỏi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
极其疲惫 vô cùng mệt mỏi | 长途飞行后,她极其疲惫。 Cô ấy vô cùng mệt mỏi sau chuyến bay dài. |
mệt mỏi (Danh từ)
Nghĩa 01 · Trạng thái thiếu sức lực hoặc năng lượng.
缺乏体力或精力的状态。
Trạng thái thiếu sức lực hoặc năng lượng.
Ví dụ
疲劳让我不想出门。【】Sự mệt mỏi khiến tôi không muốn ra ngoài.
他早睡以减轻疲惫。【】Anh ấy ngủ sớm để giảm mệt mỏi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mệt mỏi (Noun)
Danh từ + mệt mỏimệt mỏi + Danh từmệt mỏi + Tính từĐộng từ + mệt mỏi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
疲劳感 cảm giác mệt mỏi | 午饭后,他有一种疲劳感。 Anh ấy có cảm giác mệt mỏi sau bữa trưa. |