Anh - Việt

Bản dịch của từ Không phản ứng trong tiếng Trung

không phản ứng

Động từ

không phản ứng (Động từ)

Nghĩa 01 · không có hành động hoặc không có động thái đáp lại tác động bên ngoài hoặc kích thích nào đó

不反应

không có hành động hoặc không có động thái đáp lại tác động bên ngoài hoặc kích thích nào đó

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa