Anh - Việt
lò phản ứng
Danh từ
lò phản ứng (Danh từ)
Nghĩa 01 · lò sản xuất năng lượng nguyên tử
核反应堆
lò sản xuất năng lượng nguyên tử
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
lò phản ứng
核反应堆
lò sản xuất năng lượng nguyên tử
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa