Anh - Việt
không thích hợp
Tính từ
không thích hợp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh, mục đích hoặc yêu cầu nào đó.
不适合某种条件、情况、目的或要求。
Không phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh, mục đích hoặc yêu cầu nào đó.
Ví dụ
这条裙子不适合穿去面试。【】Chiếc váy này không thích hợp cho buổi phỏng vấn.
现在不是旅行的合适时间。【】Thời điểm này không thích hợp để đi du lịch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không thích hợp (Adjective)
Danh từ + không thích hợpTrạng từ + không thích hợpkhông thích hợp + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不合适的服装 trang phục không thích hợp | 她被要求换掉不合适的服装。 Cô ấy bị yêu cầu thay trang phục không thích hợp. |
不合适的时间 thời điểm không thích hợp | 现在不是讨论那个问题的合适时间。 Bây giờ là thời điểm không thích hợp để bàn về vấn đề đó. |
不恰当的言论 lời nói không thích hợp | 他在会议上说了一些不恰当的话。 Anh ấy đã đưa ra vài lời nói không thích hợp trong cuộc họp. |