thích hợp nhất
Tính từ
thích hợp nhất (Tính từ)
Nghĩa 01 · Phù hợp hơn mọi lựa chọn khác trong một tình huống cụ thể.
在各种选择中最合适的。
Phù hợp hơn mọi lựa chọn khác trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ
兰是这个项目最合适的候选人。【】Lan là ứng viên thích hợp nhất cho dự án này.
这是谈话最合适的时间。【】Đây là thời điểm thích hợp nhất để nói chuyện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thích hợp nhất (Adjective)
Danh từ + thích hợp nhất
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最合适的解决方案 giải pháp thích hợp nhất | 团队正在为这种情况寻找最合适的解决方案。 Nhóm đang tìm giải pháp thích hợp nhất cho tình hình này. |
最佳选择 lựa chọn thích hợp nhất | 这是最适合初学者的选择。 Đây là lựa chọn thích hợp nhất cho người mới bắt đầu. |
最佳方法 cách thích hợp nhất | 请选择解决这个问题的最佳方法。 Hãy chọn cách thích hợp nhất để giải quyết vấn đề. |
最合适的人 người thích hợp nhất | 兰是这个职位最合适的人选。 Lan là người thích hợp nhất cho vị trí này. |
最佳时机 thời điểm thích hợp nhất | 春天是种树的最佳时机。 Mùa xuân là thời điểm thích hợp nhất để trồng cây. |