Anh - Việt

Bản dịch của từ Thích hợp trong tiếng Trung

thích hợp

Tính từ

thích hợp (Tính từ)

Nghĩa 01 · Phù hợp với mục đích, hoàn cảnh hoặc yêu cầu cụ thể.

符合特定目的、情况或要求。

Phù hợp với mục đích, hoàn cảnh hoặc yêu cầu cụ thể.

Ví dụ
这部电影适合全家人观看。【】Bộ phim này thích hợp cho cả gia đình xem.
现在是和她谈话的合适时机。【】Đây là thời điểm thích hợp để nói chuyện với cô ấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thích hợp (Adjective)

Danh từ + thích hợpTrạng từ + thích hợpthích hợp + Giới từ
Kết hợp từ của thích hợp
Collocation
Ví dụ

合适的选择

lựa chọn thích hợp

如果你想省钱,坐公交车是一个合适的选择。

Đi xe buýt là một lựa chọn thích hợp nếu bạn muốn tiết kiệm tiền.

Video ngữ cảnh