Anh - Việt

Bản dịch của từ Làm ngột ngạt trong tiếng Trung

làm ngột ngạt

Động từ

làm ngột ngạt (Động từ)

Nghĩa 01 · Gây ra cảm giác không khí khó chịu, ngừng thở hoặc thiếu không gian thoáng đãng.

使空气感到闷热

Gây ra cảm giác không khí khó chịu, ngừng thở hoặc thiếu không gian thoáng đãng.

Ví dụ
小房间在会议中使大家感到窒息。【】Căn phòng nhỏ làm ngột ngạt cả nhóm trong cuộc họp.
湖边公园早晨不会使游客感到窒息。【】Công viên ven hồ không làm ngột ngạt du khách buổi sáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh