Anh - Việt
ngột
Động từ
ngột (Động từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy thiếu không khí, khó thở vì ở nơi kín hoặc oi bức.
感到空气不足、呼吸困难。
Cảm thấy thiếu không khí, khó thở vì ở nơi kín hoặc oi bức.
Ví dụ
这个密闭的房间没有风扇,我觉得憋闷极了。【】Phòng kín không có quạt nên tôi thấy ngột quá.
正午酷热难耐,大家都觉得憋闷。【】Đi giữa trưa hè oi bức, ai cũng thấy ngột.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngột (Verb)
Danh từ + ngộtĐộng từ + ngột
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
令人窒息的气氛 không khí ngột ngạt | 人挤人的房间里,空气令人窒息。 Căn phòng đông người khiến không khí ngột ngạt. |
窒息的感觉 cảm giác ngột ngạt | 在拥挤的电梯里,我有一种窒息的感觉。 Trong thang máy chật chội, tôi có cảm giác ngột ngạt. |
闷热的房间 căn phòng ngột ngạt | 房间太闷了,开窗吧。 Căn phòng ngột ngạt quá, mở cửa sổ đi. |