Anh - Việt
ngột ngạt
Tính từ
ngột ngạt (Tính từ)
Nghĩa 01 · có cảm giác rất khó thở do nóng bức hoặc thiếu không khí [nói khái quát]
感到窒息或闷热
có cảm giác rất khó thở do nóng bức hoặc thiếu không khí [nói khái quát]
Ví dụ
房间里空气很闷,我感觉很不舒服。【】Phòng rất ngột ngạt, tôi cảm thấy rất khó chịu.
外面热吗?你觉得空气闷吗?【】Bên ngoài có nóng không? Bạn thấy không khí ngột ngạt không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · ở trạng thái cảm thấy bức bối, không chịu đựng nổi cuộc sống vì tinh thần bị đè nén nặng nề
感到压抑
ở trạng thái cảm thấy bức bối, không chịu đựng nổi cuộc sống vì tinh thần bị đè nén nặng nề
Ví dụ
这个房间的空气很压抑,让人难受。【】Phòng này rất ngột ngạt khiến tôi khó chịu.
你不觉得这个聚会让人窒息吗?【】Bạn không thấy buổi tiệc này thật ngột ngạt sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa