làm phức tạp
Động từ
làm phức tạp (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho việc gì đó trở nên phức tạp, rắc rối hơn hoặc khó hiểu hơn.
使事情变得更复杂、更麻烦或更难理解。
Làm cho việc gì đó trở nên phức tạp, rắc rối hơn hoặc khó hiểu hơn.
Ví dụ
新规定让注册手续更复杂。【】Quy định mới làm phức tạp thủ tục đăng ký.
误导性的消息让我家的问题更复杂了。【】Tin nhắn sai lệch chỉ làm phức tạp thêm vấn đề của gia đình tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của làm phức tạp (Verb)
làm phức tạp + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
使关系变得复杂 làm phức tạp mối quan hệ | 小小的误会使他们的关系变得复杂。 Những hiểu lầm nhỏ đã làm phức tạp mối quan hệ của họ. |
别把事情搞得太复杂 đừng làm phức tạp mọi chuyện | 我们别把事情搞得那么复杂了。 Chúng ta đừng làm phức tạp mọi chuyện nữa. |
使局势更加复杂 làm phức tạp thêm tình hình | 政府的新决定使局势更加复杂。 Quyết định mới của chính phủ đã làm phức tạp thêm tình hình. |
使问题更复杂 làm phức tạp vấn đề | 拖延决定只会让问题更复杂。 Việc trì hoãn quyết định càng làm phức tạp vấn đề. |
使流程变得复杂 làm phức tạp quá trình | 额外的文件使签证申请流程变得复杂。 Các giấy tờ bổ sung làm phức tạp quá trình xin visa. |