Anh - Việt

Bản dịch của từ Phức tạp trong tiếng Trung

phức tạp

Tính từ

phức tạp (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nhiều bộ phận, chi tiết hoặc yếu tố liên kết chặt chẽ với nhau.

由许多相互关联的部分或因素组成。

Có nhiều bộ phận, chi tiết hoặc yếu tố liên kết chặt chẽ với nhau.

Ví dụ
这个系统相当复杂,但运行得很好。【】Hệ thống này khá phức tạp nhưng hoạt động rất tốt.
她在裙子上画了一个精细复杂的图案。【】Cô ấy vẽ một hoa văn phức tạp trên chiếc váy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khó hiểu hoặc khó giải quyết vì có nhiều chi tiết rắc rối.

因细节繁多而难理解或难解决。

Khó hiểu hoặc khó giải quyết vì có nhiều chi tiết rắc rối.

Ví dụ
签证申请手续对我来说太复杂了。【】Thủ tục xin visa quá phức tạp đối với tôi.
这道题很复杂,学生很难解答。【】Bài tập này rất phức tạp, học sinh khó giải.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phức tạp (Adjective)

Danh từ + phức tạpTrạng từ + phức tạp
Kết hợp từ của phức tạp
Collocation
Ví dụ

复杂的问题

vấn đề phức tạp

这是一个需要更多时间解决的复杂问题。

Đây là một vấn đề phức tạp cần thêm thời gian để giải quyết.

一个复杂的过程

một quá trình phức tạp

学习一门语言是一个复杂的过程。

Học một ngôn ngữ là một quá trình phức tạp.

复杂的系统

hệ thống phức tạp

公司正在升级一个复杂的系统。

Công ty đang nâng cấp một hệ thống phức tạp.

复杂的结构

cấu trúc phức tạp

这座建筑有复杂的结构。

Tòa nhà có cấu trúc phức tạp.

复杂的情况

tình huống phức tạp

她冷静地处理了这个复杂的情况。

Cô ấy bình tĩnh xử lý tình huống phức tạp này.

Video ngữ cảnh