làm sứt mẻ
làm sứt mẻ (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho đồ vật bị mẻ hoặc sứt một mảnh nhỏ ở mép hoặc cạnh, không còn nguyên vẹn.
使物品边缘磕碰掉一小块,不再完整。
Làm cho đồ vật bị mẻ hoặc sứt một mảnh nhỏ ở mép hoặc cạnh, không còn nguyên vẹn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm giảm lòng tin, tình cảm, uy tín hoặc sự đoàn kết, gây rạn nứt trong quan hệ.
削弱信任、感情、声誉或团结,使关系出现裂痕。
Làm giảm lòng tin, tình cảm, uy tín hoặc sự đoàn kết, gây rạn nứt trong quan hệ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của làm sứt mẻ (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
损害声誉 làm sứt mẻ uy tín | 那起丑闻损害了公司的声誉。 Vụ bê bối đó đã làm sứt mẻ uy tín của công ty. |
把杯子磕掉一小块 làm sứt mẻ chiếc cốc | 男孩洗碗时把杯子磕掉了一小块。 Cậu bé làm sứt mẻ chiếc cốc khi đang rửa bát. |
使关系紧张 làm sứt mẻ mối quan hệ | 不断的谎言让他们的关系紧张。 Những lời nói dối liên tục đã làm sứt mẻ mối quan hệ của họ. |
破坏团结 làm sứt mẻ sự đoàn kết | 内部争执破坏了团队的团结。 Những tranh cãi nội bộ làm sứt mẻ sự đoàn kết của cả nhóm. |
削弱信任 làm sứt mẻ niềm tin | 隐瞒信息削弱了客户的信任。 Việc che giấu thông tin đã làm sứt mẻ niềm tin của khách hàng. |