Anh - Việt

Bản dịch của từ Sứt mẻ trong tiếng Trung

sứt mẻ

Tính từ

sứt mẻ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Bị vỡ hoặc mất một phần nhỏ ở mép, nên không còn nguyên vẹn.

边缘破损,缺了一小块。

Bị vỡ hoặc mất một phần nhỏ ở mép, nên không còn nguyên vẹn.

Ví dụ
这个杯子的杯口磕破了一点。【】Chiếc cốc này bị sứt mẻ ở miệng.
这个盘子有缺口,所以我不用了。【】Cái đĩa sứt mẻ nên tôi không dùng nữa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bị tổn hại, không còn tốt đẹp hoặc bền chặt như trước, thường nói về tình cảm, quan hệ hoặc uy tín.

感情、关系或声誉受到损害,不如从前。

Bị tổn hại, không còn tốt đẹp hoặc bền chặt như trước, thường nói về tình cảm, quan hệ hoặc uy tín.

Ví dụ
那件事后,他们之间的信任受损了。【】Lòng tin giữa họ đã sứt mẻ sau chuyện đó.
两姐妹的关系变得紧张了。【】Quan hệ của hai chị em trở nên sứt mẻ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sứt mẻ (Adjective)

Danh từ + sứt mẻ
Kết hợp từ của sứt mẻ
Collocation
Ví dụ

紧张的关系

mối quan hệ sứt mẻ

他们紧张的关系需要时间来修复。

Mối quan hệ sứt mẻ của họ cần thời gian để hàn gắn.

受损的信任

niềm tin sứt mẻ

谎言之后,受损的信任很难重建。

Sau lời nói dối, niềm tin sứt mẻ rất khó khôi phục.

破损的边缘

mép sứt mẻ

这个盘子的边缘破损了。

Chiếc đĩa có mép sứt mẻ.

有缺口的餐具

đồ dùng sứt mẻ

餐厅更换了所有有缺口的餐具。

Nhà hàng đã thay toàn bộ đồ dùng sứt mẻ.

受损的声誉

uy tín bị sứt mẻ

丑闻过后,它的声誉受损了。

Uy tín bị sứt mẻ sau vụ bê bối.

Video ngữ cảnh