Anh - Việt

Bản dịch của từ Làm tỉnh táo trong tiếng Trung

làm tỉnh táo

Cụm từ

làm tỉnh táo (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Gây cho người tỉnh ngộ, không còn mơ màng, say sưa hay mệt mỏi nữa; làm cho tinh thần minh mẫn, sáng suốt trở lại.

使人清醒,恢复警觉

Gây cho người tỉnh ngộ, không còn mơ màng, say sưa hay mệt mỏi nữa; làm cho tinh thần minh mẫn, sáng suốt trở lại.

Ví dụ
热咖啡帮助明在开会前醒酒。【】Cà phê nóng làm tỉnh táo Minh trước cuộc họp.
冷水没有让南在长时间考试后提神。【】Nước lạnh không làm Nam tỉnh táo sau kỳ thi dài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh