Anh - Việt

Bản dịch của từ Tỉnh táo trong tiếng Trung

tỉnh táo

Tính từ

tỉnh táo (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không buồn ngủ, không say hoặc mê man; vẫn nhận biết rõ điều đang xảy ra.

不困倦、不醉或不昏迷,意识清楚。

Không buồn ngủ, không say hoặc mê man; vẫn nhận biết rõ điều đang xảy ra.

Ví dụ
我开车时喝咖啡让自己保持清醒。【】Tôi uống cà phê để tỉnh táo khi lái xe.
昏倒后,他又恢复了意识。【】Sau khi ngất xỉu, anh ấy tỉnh táo trở lại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Suy nghĩ rõ ràng và bình tĩnh, nhất là trong tình huống khó khăn.

头脑清醒冷静,尤其在困难情况下。

Suy nghĩ rõ ràng và bình tĩnh, nhất là trong tình huống khó khăn.

Ví dụ
做重大决定前要保持头脑清醒。【】Hãy tỉnh táo trước khi đưa ra quyết định lớn.
大家开始恐慌时,她仍然很冷静。【】Cô ấy vẫn tỉnh táo khi mọi người bắt đầu hoảng sợ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tỉnh táo (Adjective)

Danh từ + tỉnh táoTrạng từ + tỉnh táoTính từ + tỉnh táotỉnh táo … Từ đi kèmĐộng từ + tỉnh táo
Kết hợp từ của tỉnh táo
Collocation
Ví dụ

头脑清醒

đầu óc tỉnh táo

你需要头脑清醒才能做出这个决定。

Bạn cần có đầu óc tỉnh táo để đưa ra quyết định này.

Video ngữ cảnh