Anh - Việt

Bản dịch của từ Lẩn trốn trong tiếng Trung

lẩn trốn

Động từ

lẩn trốn (Động từ)

Nghĩa 01 · trốn vào nơi nào đó kín đáo [hàm ý chê]

躲藏

trốn vào nơi nào đó kín đáo [hàm ý chê]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh