Anh - Việt

Bản dịch của từ Lão hóa trong tiếng Trung

lão hóa

Động từDanh từ

lão hóa (Động từ)

Nghĩa 01 · Trở nên già đi hoặc suy giảm chất lượng theo thời gian.

随着时间变老或性能下降。

Trở nên già đi hoặc suy giảm chất lượng theo thời gian.

Ví dụ
经常晒太阳会让皮肤更快老化。【】Da có thể lão hóa nhanh hơn khi thường xuyên phơi nắng.
这些机器已经老化,需要更换。【】Những chiếc máy này đã lão hóa và cần được thay thế.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lão hóa (Verb)

Danh từ + lão hóalão hóa + Danh từlão hóa + Giới từlão hóa + Trạng từ
Kết hợp từ của lão hóa
Collocation
Ví dụ

皮肤老化

da lão hóa

经常晒太阳会让皮肤老化得更快。

Da lão hóa nhanh hơn khi thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng.

lão hóa (Danh từ)

Nghĩa 01 · Quá trình trở nên già đi hoặc suy giảm theo thời gian.

变老或性能随时间下降的过程。

Quá trình trở nên già đi hoặc suy giảm theo thời gian.

Ví dụ
人口老龄化正在给医疗系统带来压力。【】Lão hóa dân số đang tạo áp lực lên hệ thống y tế.
防晒霜有助于减缓皮肤老化。【】Kem chống nắng giúp làm chậm lão hóa da.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lão hóa (Noun)

Danh từ + lão hóalão hóa + Danh từĐộng từ + lão hóa
Kết hợp từ của lão hóa
Collocation
Ví dụ

老化过程

quá trình lão hóa

运动可以减缓老化过程。

Tập thể dục có thể làm chậm quá trình lão hóa.

衰老迹象

dấu hiệu lão hóa

皱纹是常见的衰老迹象。

Nếp nhăn là một trong những dấu hiệu lão hóa phổ biến.

Video ngữ cảnh