Anh - Việt
lắp đặt
Động từ
lắp đặt (Động từ)
Nghĩa 01 · Lắp các thiết bị hoặc bộ phận vào đúng vị trí để có thể sử dụng.
把设备或部件装到合适位置以便使用。
Lắp các thiết bị hoặc bộ phận vào đúng vị trí để có thể sử dụng.
Ví dụ
电工正在客厅安装新灯。【】Thợ điện đang lắp đặt đèn mới trong phòng khách.
我们会在前门旁安装一个监控摄像头。【】Chúng tôi sẽ lắp đặt camera an ninh trước cửa nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lắp đặt (Verb)
lắp đặt + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
安装监控摄像头 lắp đặt camera an ninh | 他们在入口处安装了监控摄像头。 Họ đã lắp đặt camera an ninh ở lối vào. |
安装软件 lắp đặt phần mềm | 你需要在电脑上安装这个软件。 Bạn phải lắp đặt phần mềm này trên máy tính. |
安装设备 lắp đặt thiết bị | 技术人员将于明天安装设备。 Kỹ thuật viên sẽ lắp đặt thiết bị vào ngày mai. |
安装空调 lắp đặt điều hòa | 我们需要在夏天前安装空调。 Chúng tôi cần lắp đặt điều hòa trước mùa hè. |
安装系统 lắp đặt hệ thống | 公司正在安装新的火灾报警系统。 Công ty đang lắp đặt hệ thống báo cháy mới. |