ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
lạt lẽo
Trên trang này
无味
xem nhạt nhẽo
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
lạt
bamboo strip · binding strip
insipid · tasteless
lợt lạt
lukewarm · half-hearted