Anh - Việt
leo trèo
Động từ
leo trèo (Động từ)
Nghĩa 01 · Di chuyển lên, xuống hoặc quanh nhiều chỗ bằng tay và chân, thường như một hoạt động lặp lại.
用手脚在多处攀爬或翻越,通常指反复进行的活动。
Di chuyển lên, xuống hoặc quanh nhiều chỗ bằng tay và chân, thường như một hoạt động lặp lại.
Ví dụ
孩子们喜欢在公园里爬树。【】Trẻ em thích leo trèo trên cây ở công viên.
猴子在树枝间爬来爬去。【】Con khỉ leo trèo khắp các cành cây.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của leo trèo (Verb)
Danh từ + leo trèoleo trèo + Giới từleo trèo + Trạng từĐộng từ + leo trèo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
儿童攀爬 trẻ em leo trèo | 儿童常常在操场上攀爬。 Trẻ em thường leo trèo ở sân chơi. |