Anh - Việt
liên ngành
Danh từTính từ
liên ngành (Danh từ)
liên ngành (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có sự kết hợp kiến thức, phương pháp hoặc người làm từ nhiều ngành khác nhau.
结合多个学科的知识或方法。
Có sự kết hợp kiến thức, phương pháp hoặc người làm từ nhiều ngành khác nhau.
Ví dụ
跨学科的方法有助于解决复杂问题。【】Cách tiếp cận liên ngành giúp giải quyết vấn đề phức tạp.
学校开设了有关环境与健康的多学科课程。【】Trường có chương trình liên ngành về môi trường và sức khỏe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của liên ngành (Adjective)
Danh từ + liên ngành
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
跨学科课程 môn học liên ngành | 我正在学习一门公共卫生跨学科课程。 Tôi đang học một môn học liên ngành về sức khỏe cộng đồng. |
跨学科方法 cách tiếp cận liên ngành | 这个问题需要一种跨学科方法。 Vấn đề này cần một cách tiếp cận liên ngành. |
跨学科培训 đào tạo liên ngành | 学生可以参加跨学科培训。 Sinh viên được tham gia chương trình đào tạo liên ngành. |
跨学科研究 nghiên cứu liên ngành | 这项跨学科研究结合了心理学和技术。 Nghiên cứu liên ngành này kết hợp tâm lý học và công nghệ. |
多学科团队 nhóm liên ngành | 患者由一个多学科团队照顾。 Bệnh nhân được chăm sóc bởi một nhóm liên ngành. |