ngành
ngành (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lĩnh vực học tập, chuyên môn hoặc nghề nghiệp.
学习、专业或职业领域。
Lĩnh vực học tập, chuyên môn hoặc nghề nghiệp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lĩnh vực sản xuất, kinh doanh hoặc dịch vụ trong nền kinh tế.
经济中从事生产、商业或服务的领域。
Lĩnh vực sản xuất, kinh doanh hoặc dịch vụ trong nền kinh tế.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hệ thống cơ quan nhà nước phụ trách một lĩnh vực chuyên môn.
国家中负责某一专业领域的机关系统。
Hệ thống cơ quan nhà nước phụ trách một lĩnh vực chuyên môn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Một nhánh trong dòng họ, thường được phân theo thứ bậc hoặc tổ tiên chung.
家族中的一个支系。
Một nhánh trong dòng họ, thường được phân theo thứ bậc hoặc tổ tiên chung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Đơn vị phân loại sinh học dưới giới và trên lớp.
生物分类中低于界、高于纲的单位。
Đơn vị phân loại sinh học dưới giới và trên lớp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngành (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
研究领域 ngành học | 这个研究领域要求学生阅读大量资料。 Ngành học này đòi hỏi sinh viên phải đọc nhiều tài liệu. |
医学 ngành y | 我哥哥正在学习医学。 Anh trai tôi đang theo học ngành y. |
经济部门 ngành kinh tế | 这个经济部门创造了许多就业机会。 Ngành kinh tế này tạo ra nhiều việc làm. |
公安部门 ngành công an | 他在公安部门工作。 Anh ấy làm việc trong ngành công an. |
节肢动物门 ngành Chân khớp | 蜘蛛属于节肢动物门。 Nhện thuộc ngành Chân khớp. |