Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngành trong tiếng Trung

ngành

Danh từ

ngành (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lĩnh vực học tập, chuyên môn hoặc nghề nghiệp.

学习、专业或职业领域。

Lĩnh vực học tập, chuyên môn hoặc nghề nghiệp.

Ví dụ
她在大学学习平面设计专业。【】Cô ấy học ngành thiết kế đồ họa ở đại học.
我哥哥想在医疗领域工作。【】Anh tôi muốn làm trong ngành y.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Lĩnh vực sản xuất, kinh doanh hoặc dịch vụ trong nền kinh tế.

经济中从事生产、商业或服务的领域。

Lĩnh vực sản xuất, kinh doanh hoặc dịch vụ trong nền kinh tế.

Ví dụ
旅游业正在疫情后复苏。【】Ngành du lịch đang phục hồi sau dịch.
这个行业为许多年轻人创造就业机会。【】Ngành này tạo việc làm cho nhiều người trẻ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Hệ thống cơ quan nhà nước phụ trách một lĩnh vực chuyên môn.

国家中负责某一专业领域的机关系统。

Hệ thống cơ quan nhà nước phụ trách một lĩnh vực chuyên môn.

Ví dụ
教育系统正在更新课程。【】Ngành giáo dục đang đổi mới chương trình học.
她在警察系统工作了十年。【】Cô ấy đã làm trong ngành công an mười năm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Một nhánh trong dòng họ, thường được phân theo thứ bậc hoặc tổ tiên chung.

家族中的一个支系。

Một nhánh trong dòng họ, thường được phân theo thứ bậc hoặc tổ tiên chung.

Ví dụ
家族的长房举办祖先的忌日祭礼。【】Ngành trưởng trong dòng họ tổ chức lễ giỗ tổ tiên.
这是我们家族中的一个大支系。【】Đây là một ngành lớn trong dòng họ chúng tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Đơn vị phân loại sinh học dưới giới và trên lớp.

生物分类中低于界、高于纲的单位。

Đơn vị phân loại sinh học dưới giới và trên lớp.

Ví dụ
脊椎动物属于脊索动物门。【】Động vật có xương sống thuộc ngành Dây sống.
书中的每个门都配有图片介绍。【】Mỗi ngành trong sách được giới thiệu bằng hình ảnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ngành (Noun)

ngành + Danh từngành + Tính từ
Kết hợp từ của ngành
Collocation
Ví dụ

研究领域

ngành học

这个研究领域要求学生阅读大量资料。

Ngành học này đòi hỏi sinh viên phải đọc nhiều tài liệu.

医学

ngành y

我哥哥正在学习医学。

Anh trai tôi đang theo học ngành y.

经济部门

ngành kinh tế

这个经济部门创造了许多就业机会。

Ngành kinh tế này tạo ra nhiều việc làm.

公安部门

ngành công an

他在公安部门工作。

Anh ấy làm việc trong ngành công an.

节肢动物门

ngành Chân khớp

蜘蛛属于节肢动物门。

Nhện thuộc ngành Chân khớp.

Video ngữ cảnh