lỗ hổng
Danh từ
lỗ hổng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chỗ bị thủng hoặc bị hở trên một bề mặt hay vật chắn.
表面或屏障上破开、空出的地方。
Chỗ bị thủng hoặc bị hở trên một bề mặt hay vật chắn.
Ví dụ
墙上窗户旁有一个洞。【】Tường có một lỗ hổng gần cửa sổ.
猫从栅栏的缺口钻过去。【】Con mèo chui qua lỗ hổng ở hàng rào.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Điểm chưa chặt chẽ trong luật hoặc quy định, có thể bị lợi dụng.
法律或规定中可被利用的不严密之处。
Điểm chưa chặt chẽ trong luật hoặc quy định, có thể bị lợi dụng.
Ví dụ
法律中的这个漏洞需要尽快修补。【】Lỗ hổng trong luật này cần được sửa sớm.
律师找到了一个法律漏洞。【】Luật sư đã tìm ra một lỗ hổng pháp lý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Điểm yếu trong hệ thống máy tính có thể bị tấn công hoặc khai thác.
计算机系统中可能被攻击或利用的弱点。
Điểm yếu trong hệ thống máy tính có thể bị tấn công hoặc khai thác.
Ví dụ
软件存在严重的安全漏洞。【】Phần mềm có lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng.
技术团队昨天修补了那个漏洞。【】Nhóm kỹ thuật đã vá lỗ hổng đó hôm qua.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Sự thiếu hụt về kiến thức hoặc kỹ năng cần được bổ sung.
知识或技能方面需要补充的不足。
Sự thiếu hụt về kiến thức hoặc kỹ năng cần được bổ sung.
Ví dụ
我需要弥补语法知识上的不足。【】Em cần bù đắp lỗ hổng kiến thức về ngữ pháp.
这门课帮助我弥补基础知识的不足。【】Khóa học giúp tôi khắc phục lỗ hổng kiến thức cơ bản.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lỗ hổng (Noun)
lỗ hổng + Danh từlỗ hổng + Tính từĐộng từ + lỗ hổng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
墙上的洞 lỗ hổng trên tường | 柜子后面的墙上有一个洞。 Có một lỗ hổng trên tường phía sau tủ. |
安全漏洞 lỗ hổng bảo mật | 技术团队发现了一个严重的安全漏洞。 Nhóm kỹ thuật đã phát hiện một lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng. |
知识缺口 lỗ hổng kiến thức | 这门课程帮助学生填补知识缺口。 Khóa học này giúp sinh viên lấp đầy lỗ hổng kiến thức. |