Anh - Việt

Bản dịch của từ Lỗ lủng trong tiếng Trung

lỗ lủng

Danh từ

lỗ lủng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chỗ thủng hoặc rách trên bề mặt vật, tạo thành một lỗ hở.

物体表面被戳穿或破裂形成的开口或破洞。

Chỗ thủng hoặc rách trên bề mặt vật, tạo thành một lỗ hở.

Ví dụ
这个包有一个小洞,硬币不停地往外掉。【】Cái túi này có một lỗ lủng nhỏ nên tiền cứ rơi ra ngoài.
暴风雨在屋顶上留下了一个大洞。【】Cơn bão để lại một lỗ lủng lớn trên mái nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lỗ lủng (Noun)

lỗ lủng + Danh từĐộng từ + lỗ lủng
Kết hợp từ của lỗ lủng
Collocation
Ví dụ

屋顶的破洞

lỗ lủng trên mái nhà

大雨从屋顶的破洞漏了进来。

Mưa lớn làm nước rò qua lỗ lủng trên mái nhà.

预算上的大窟窿

lỗ lủng ngân sách

意外的开销在预算上留下了一个大窟窿。

Chi phí phát sinh đã tạo ra một lỗ lủng ngân sách lớn.

知识上的漏洞

lỗ lủng kiến thức

这次测验暴露出许多知识上的漏洞,需要补充。

Bài kiểm tra cho thấy nhiều lỗ lủng kiến thức cần bổ sung.

臭氧层空洞

lỗ lủng tầng ozone

科学家警告臭氧层的空洞正在不断扩大。

Các nhà khoa học cảnh báo về lỗ lủng tầng ozone ngày càng lớn.

论证中的漏洞

lỗ lủng trong lập luận

我发现他的论证有很多漏洞。

Tôi thấy có nhiều lỗ lủng trong lập luận của anh ấy.

Video ngữ cảnh