loà xoà
Động từTính từ
loà xoà (Động từ)
Nghĩa 01 · Buông thõng xuống và toả ra không đều, thường nói về tóc hoặc vật mềm dài.
垂下并散开,不均匀。
Buông thõng xuống và toả ra không đều, thường nói về tóc hoặc vật mềm dài.
Ví dụ
孩子的刘海垂下来遮住了额头。【】Tóc mái của bé loà xoà che cả trán.
旧毛衣上垂着几根松散的线。【】Những sợi len loà xoà trên chiếc áo cũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của loà xoà (Verb)
Danh từ + loà xoàloà xoà + Giới từloà xoà + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
低垂的枝叶 cành lá loà xoà | 低垂的枝叶遮住了小路。 Vài cành lá loà xoà che kín lối đi nhỏ. |
头发垂到额前 tóc loà xoà xuống trán | 她低头看书,头发垂到了额前。 Cô ấy cúi đầu đọc sách, tóc loà xoà xuống trán. |
loà xoà (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái xoà ra, lỏng lẻo và không gọn gàng.
松散凌乱,不整齐。
Ở trạng thái xoà ra, lỏng lẻo và không gọn gàng.
Ví dụ
洗完头后她的头发松散凌乱。【】Tóc cô ấy loà xoà sau khi gội đầu.
清晨溪边的树叶显得杂乱无章。【】Lá cây loà xoà bên bờ suối trong gió sớm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của loà xoà (Adjective)
Danh từ + loà xoà
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
蓬乱的头发 tóc loà xoà | 他刚睡醒,头发乱蓬蓬的,看起来很可爱。 Vừa ngủ dậy, anh ấy có tóc loà xoà trông rất đáng yêu. |
垂落的刘海 mái tóc loà xoà | 小男孩顶着垂落的刘海跑进了院子。 Cậu bé chạy ra sân với mái tóc loà xoà. |
宽松的衬衫 áo loà xoà | 她穿着一件宽松的衬衫去打理花园。 Cô ấy mặc chiếc áo loà xoà đi làm vườn. |
邋遢的外表 vẻ ngoài loà xoà | 长途旅行后,他看起来邋里邋遢。 Sau chuyến đi dài, anh ấy có vẻ ngoài loà xoà. |