Anh - Việt
lời chúc phúc
Cụm từ
lời chúc phúc (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Lời nói hoặc lời nhắn bày tỏ mong muốn điều tốt đẹp đến với người khác.
祝愿别人幸福、顺利或平安的话。
Lời nói hoặc lời nhắn bày tỏ mong muốn điều tốt đẹp đến với người khác.
Ví dụ
我们在你们婚礼当天向你们俩送上祝福。【】Chúng tôi gửi lời chúc phúc đến hai bạn trong ngày cưới.
她收到了家人送来的许多祝福。【】Cô ấy nhận được nhiều lời chúc phúc từ gia đình.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lời chúc phúc (Phrase)
lời chúc phúc + Giới từlời chúc phúc + Tính từĐộng từ + lời chúc phúc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
来自家人的祝福 lời chúc phúc từ gia đình | 来自家人的祝福让她深受感动。 Lời chúc phúc từ gia đình khiến cô ấy xúc động. |