Anh - Việt

Bản dịch của từ Lời chúc trong tiếng Trung

lời chúc

Danh từ

lời chúc (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lời nói hoặc thông điệp thể hiện mong muốn điều tốt lành cho người khác.

向别人表达美好祝愿的话语或信息。

Lời nói hoặc thông điệp thể hiện mong muốn điều tốt lành cho người khác.

Ví dụ
我给我的好朋友送去了生日祝福。【】Tôi gửi lời chúc sinh nhật đến bạn tôi.
考试前,父母给我送来了好运的祝福。【】Bố mẹ gửi lời chúc tốt lành cho con trước kỳ thi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lời chúc (Noun)

lời chúc + Danh từĐộng từ + lời chúc
Kết hợp từ của lời chúc
Collocation
Ví dụ

婚礼祝福

lời chúc đám cưới

感谢你送来温暖的婚礼祝福。

Cảm ơn bạn đã gửi lời chúc đám cưới ấm áp.

新年祝福

lời chúc mừng năm mới

她向全组送上了新年祝福。

Cô ấy gửi lời chúc mừng năm mới đến cả nhóm.

生日祝福

lời chúc sinh nhật

我向我最好的朋友送上了生日祝福。

Tôi gửi lời chúc sinh nhật đến người bạn thân nhất.

健康的祝愿

lời chúc sức khỏe

祖父母总能收到孙辈的健康祝愿。

Ông bà luôn nhận được lời chúc sức khỏe từ con cháu.

Video ngữ cảnh