Anh - Việt
lôi cuốn
Động từ
lôi cuốn (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm người khác thấy thích thú, chú ý và muốn theo dõi hoặc tham gia.
使人感到有趣、受吸引并想关注或参与。
Làm người khác thấy thích thú, chú ý và muốn theo dõi hoặc tham gia.
Ví dụ
这本书从前几页开始就很引人入胜。【】Cuốn sách này rất lôi cuốn từ những trang đầu.
这个故事吸引了全班同学,大家都认真听着。【】Câu chuyện lôi cuốn khiến cả lớp chăm chú lắng nghe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lôi cuốn (Verb)
lôi cuốn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
吸引观众 lôi cuốn khán giả | 这部电影从一开始就吸引了观众。 Bộ phim lôi cuốn khán giả ngay từ những phút đầu. |
把某人卷入辩论 lôi cuốn ai vào cuộc tranh luận | 那个问题把许多学生卷入了辩论。 Câu hỏi đó lôi cuốn nhiều sinh viên vào cuộc tranh luận. |
吸引注意力 lôi cuốn sự chú ý | 那条红裙子吸引了所有人的注意力。 Chiếc váy đỏ lôi cuốn sự chú ý của mọi người. |
吸引读者 lôi cuốn người đọc | 这个故事用出人意料的情节吸引读者。 Câu chuyện lôi cuốn người đọc bằng những tình tiết bất ngờ. |
抓住听众的注意力 lôi cuốn người nghe | 她知道如何在整个演讲过程中抓住听众的注意力。 Cô ấy biết cách lôi cuốn người nghe trong suốt bài thuyết trình. |